01 · GOAL
Bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, không bắt đầu từ caption.
Một lịch 30 ngày tốt phải cho biết nội dung đang giúp khách phát hiện, tin tưởng, cân nhắc hay quay lại mua.Chọn một mục tiêu chính cho tháng
Ví dụ: tạo 30 yêu cầu tư vấn đủ thông tin, tăng số người xem trang sản phẩm hoặc giúp khách hiểu rõ một dòng sản phẩm mới. Tránh đặt quá nhiều mục tiêu không thể đo cùng lúc.
Xác định một hành động tiếp theo
Mỗi bài chỉ nên dẫn tới một hành động rõ như xem bảng giá, đọc hướng dẫn, gửi brief, đăng ký nhận tài liệu hoặc mở trang sản phẩm.
Gắn nội dung với bằng chứng
Bằng chứng có thể là quy trình, thông số, ảnh thật, phản hồi đã được phép dùng, ví dụ trước–sau hoặc giải thích giới hạn sản phẩm. Không nên chỉ lặp lại lời quảng cáo.
02 · PILLARS
Dùng năm trụ nội dung đủ rộng để không bị cạn ý tưởng.
Mỗi trụ phục vụ một câu hỏi thật của khách hàng và có thể tái sử dụng trên website, email, cộng đồng hoặc nền tảng tìm kiếm.Product truth
Sản phẩm là gì, phù hợp với ai, không phù hợp với ai, dùng thế nào, giá gồm những gì và giới hạn ra sao.
Use case
Đặt sản phẩm trong tình huống cụ thể: dịp tặng quà, ngân sách, loại shop, vấn đề vận hành hoặc kết quả cần đạt.
Proof
Cho thấy vật liệu, file mẫu, quy trình kiểm tra, thời gian thực hiện, checklist chất lượng hoặc cách xử lý lỗi.
Education
Giải thích một khái niệm khách thường hiểu sai, đưa checklist hoặc hướng dẫn ngắn có thể áp dụng ngay.
Point of view
Nêu quan điểm nghề nghiệp có căn cứ: vì sao shop không chạy giảm giá liên tục, không dùng lời hứa quá mức hoặc không bán sai nhu cầu.
03 · CALENDAR
Thiết kế lịch 30 ngày như một bảng vận hành.
Không nhất thiết phải đăng 30 bài. Một tháng có thể gồm 12–16 nội dung chính, phần còn lại dành cho tái sử dụng, cập nhật trang và đo lường.Ngày và kênh
Ghi ngày xuất bản, nơi đăng và phiên bản gốc. Website hoặc trang sản phẩm nên là nguồn chuẩn; các kênh khác chỉ phân phối lại.
Giai đoạn khách hàng
Đánh dấu Discover, Understand, Compare, Decide hoặc Return để tránh lịch chỉ toàn bài bán hàng.
Góc nội dung và bằng chứng
Ghi câu hỏi khách hàng, luận điểm chính, dữ liệu hoặc tài sản sẽ dùng để chứng minh.
CTA và trang đích
Mỗi nội dung phải có URL đích cụ thể và mã UTM nhất quán để biết nguồn nào tạo lượt xem hoặc yêu cầu.
Chỉ số kiểm tra
Ưu tiên lượt xem trang đích, tỷ lệ nhấp, thời gian đọc, số brief đủ thông tin và tỷ lệ chuyển đổi; không chỉ nhìn lượt thích.
04 · RHYTHM
Một nhịp tuần mẫu cho người vận hành một mình.
Nhịp này giảm tải sản xuất và vẫn tạo đủ điểm chạm tìm kiếm, giáo dục và bán hàng.Một bài hướng dẫn tìm kiếm
Viết câu trả lời đầy đủ cho một truy vấn khách thường tìm trên Google. Đặt trên website trước, sau đó trích đoạn cho các kênh khác.
Một nội dung chứng minh
Đăng quy trình, file mẫu, chi tiết sản phẩm hoặc giải thích cách kiểm tra chất lượng.
Một nội dung chuyển đổi
Mời khách xem sản phẩm, gửi brief hoặc đăng ký thử nghiệm với phạm vi và giá rõ ràng.
Một bản tổng kết hoặc cập nhật
Tổng hợp câu hỏi mới, cập nhật bài cũ, thêm liên kết nội bộ và ghi lại điều cần thử trong tuần sau.
05 · REVIEW
Mỗi bảy ngày phải có một quyết định tiếp tục, sửa hoặc dừng.
Lịch nội dung chỉ có giá trị khi tạo ra học hỏi và giảm công việc lặp lại.Keep
Giữ lại chủ đề và định dạng tạo đúng traffic hoặc yêu cầu đủ thông tin; cập nhật và liên kết thêm thay vì viết lại từ đầu.
Improve
Sửa tiêu đề, phần mở đầu, bằng chứng, CTA hoặc trang đích khi nội dung có lượt xem nhưng không tạo hành động.
Stop
Dừng chủ đề không liên quan đến sản phẩm, kéo traffic sai đối tượng hoặc tốn nhiều công nhưng không tạo tín hiệu kinh doanh.
NEXT STEP